Công nghệ: 0.64 inch LCD with MLA x3 (Aspect Ratio 16:10) |
Cường độ sáng: 5.000 Lumens (5.200 Lumens centre) |
Độ phân giải thực: 1920 x 1200 (WUXGA) |
Độ phân giải tối đa: 3840 x 2160 (4K) |
Độ tương phản 500.000:1 with Light Adjust |
Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ |
Nguồn sáng: Blue Laser Diode |
Tỉ lệ màn chiếu: AUTO, 4:3, 16:9, 15:9, 16:10, LETTERBOX, NATIVE |
Chế độ trình chiếu: Có 07 chế độ trình chiếu: HIGH-BRIGHT, PRESENTATION, VIDEO, MOVIE, GRAPHIC, sRGB, DICOM SIM. |
Ống kính: Zoom cơ điều chỉnh tay 1.6X - Throw Ratio: 1.23-2.0 - Tiêu cự F = 1.5 to 2.1 ,f = 17.2 to 27.6 mm - Lens Shift : Dọc = 0-60% / Ngang = ±29% |
Kích thước màn chiếu: 30 - 300 inch |
Chỉnh vuông hình: +/- 30°ngang, +/- 30° dọc |
Tần số quét: Chiều ngang: 15 – 100 kHz, chiều dọc: 50 – 120 Hz |
Nguồn điện: 100 – 240V AC, 50/60Hz |
Ngôn ngữ: 30 ngôn ngữ trong đó có Tiếng Việt. |
Loa gắn trong: 20W |
Độ ồn: 19 dB (ECO) |
Trọng lượng: 9,7 kg |
Kích thước (WxHxD) 480 ×122 ×407 mm |
Điều kiện hoạt động Nhiệt độ hoạt động: 5° – 40°C |
Nhiệt độ bảo quản: -10° – 50°C/Độ ẩm: 20-80% |
Hỗ trợ video NTSC3.58/NTSC4.43/PAL/PAL-N/PAL-M/PAL-60/SECAM |
Tín hiệu tương thích video 4K, 1080p, 1080i, 720p, 576p, 576i, 480p, 480i |
Tín hiệu tương thích PC VGA, SVGA, XGA, WXGA, Quad-VGA, SXGA, SXGA+, WXGA+, WXGA++, WSXGA+, WUXGA |
CỔNG KẾT NỐI VÀO/RA: |
COMPUTER IN/ Component Input Terminal (MiniD-Sub 15 Pin) x 01 |
Audio Mini Jack (Stereo Mini) x 01 |
HDMI IN Terminal x 02 |
Ethernet/HDBaseT Port (RJ-45) x 01 |
LAN Port (RJ-45) x 01 |
USB Port (Type A) x1; USB TypeB x 1 |
PC CONTROL Port (D-Sub 9 Pin) x 1 |
AUDIO OUT Mini Jack (Stereo Mini) x1 |